Đang tải...
Xếp hạng GDP bình quân đầu người Bundesland Đức
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo Bundesland (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HamburgDE6 | 87,5 N € | +3,9 | — |
| 2 | BayernDE2 | 60,3 N € | +1,2 | — |
| 3 | HessenDE7 | 59,1 N € | +3,1 | +1 |
| 4 | BremenDE5 | 58,9 N € | +1,6 | -1 |
| 5 | Baden-WürttembergDE1 | 58,3 N € | +1,9 | — |
| 6 | BerlinDE3 | 56,6 N € | +3,5 | — |
| 7 | Nordrhein-WestfalenDEA | 48,6 N € | +2,1 | — |
| 8 | NiedersachsenDE9 | 47,9 N € | +3,2 | — |
| 9 | Rheinland-PfalzDEB | 44,8 N € | +1,4 | — |
| 10 | Schleswig-HolsteinDEF | 43,1 N € | +3,9 | +1 |
| 11 | SaarlandDEC | 42,2 N € | +1,0 | -1 |
| 12 | SachsenDED | 40,1 N € | +2,8 | — |
| 13 | Mecklenburg-VorpommernDE8 | 39,1 N € | +4,5 | +1 |
| 14 | BrandenburgDE4 | 38,3 N € | +2,1 | -1 |
| 15 | Sachsen-AnhaltDEE | 37,2 N € | +2,2 | — |
| 16 | ThüringenDEG | 37,1 N € | +1,9 | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.