Data Race

Đang tải...

Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Đức

Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland 1999 - 2025

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025

HạngBangGiá trịN/NΔ Hạng
1BerlinDE36,5%+18,2
2HamburgDE65,3%+10,4
3BremenDE55,1%+6,2-1
4Sachsen-AnhaltDEE4,9%+16,7
5SachsenDED4,8%+26,3
6Nordrhein-WestfalenDEA4,2%+13,5
7SaarlandDEC4,1%+13,9+1
8BrandenburgDE43,8%+22,6+4
9Schleswig-HolsteinDEF3,7%+8,8
9ThüringenDEG3,7%+8,8
11Mecklenburg-VorpommernDE83,5%-5,4-5
11NiedersachsenDE93,5%+16,7+3
13HessenDE73,4%+6,3-2
13Rheinland-PfalzDEB3,4%+9,7-1
15Baden-WürttembergDE13,3%+10,0-1
16BayernDE23%+15,4

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan