Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Đức
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BerlinDE3 | 6,5% | +18,2 | — |
| 2 | HamburgDE6 | 5,3% | +10,4 | — |
| 3 | BremenDE5 | 5,1% | +6,2 | -1 |
| 4 | Sachsen-AnhaltDEE | 4,9% | +16,7 | — |
| 5 | SachsenDED | 4,8% | +26,3 | — |
| 6 | Nordrhein-WestfalenDEA | 4,2% | +13,5 | — |
| 7 | SaarlandDEC | 4,1% | +13,9 | +1 |
| 8 | BrandenburgDE4 | 3,8% | +22,6 | +4 |
| 9 | Schleswig-HolsteinDEF | 3,7% | +8,8 | — |
| 9 | ThüringenDEG | 3,7% | +8,8 | — |
| 11 | Mecklenburg-VorpommernDE8 | 3,5% | -5,4 | -5 |
| 11 | NiedersachsenDE9 | 3,5% | +16,7 | +3 |
| 13 | HessenDE7 | 3,4% | +6,3 | -2 |
| 13 | Rheinland-PfalzDEB | 3,4% | +9,7 | -1 |
| 15 | Baden-WürttembergDE1 | 3,3% | +10,0 | -1 |
| 16 | BayernDE2 | 3% | +15,4 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.