Đang tải...
Xếp hạng GDP bình quân đầu người vùng Hy Lạp
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khu vực AtticaEL30 | 31,3 N € | +5,4 | — |
| 2 | Nam AegeaEL42 | 22,9 N € | +6,0 | — |
| 3 | Quần đảo IonianEL62 | 20,8 N € | +6,7 | — |
| 4 | Trung Hy LạpEL64 | 19,6 N € | +5,9 | — |
| 5 | CreteEL43 | 19,5 N € | +6,6 | — |
| 6 | Khu vực PeloponneseEL65 | 18,7 N € | +5,1 | — |
| 7 | Trung MacedoniaEL52 | 17,9 N € | +5,3 | — |
| 8 | ThessalíaEL61 | 17,3 N € | +6,1 | — |
| 9 | Tây Hy LạpEL63 | 16 N € | +5,3 | +1 |
| 10 | Tây MacedoniaEL53 | 15,8 N € | +1,9 | -1 |
| 11 | Đông Macedonia và ThraceEL51 | 14,6 N € | +5,8 | — |
| 11 | EpirusEL54 | 14,6 N € | +5,8 | — |
| 13 | Bắc AegeaEL41 | 13,8 N € | +5,3 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.