Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Hy Lạp
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khu vực AtticaEL30 | 115,5 T € | +5,2% | 48,8% | — |
| 2 | Trung MacedoniaEL52 | 32,9 T € | +5,5% | 13,9% | — |
| 3 | CreteEL43 | 12,3 T € | +6,4% | 5,2% | — |
| 4 | ThessalíaEL61 | 12,1 T € | +5,8% | 5,1% | — |
| 5 | Trung Hy LạpEL64 | 10,7 T € | +6,2% | 4,5% | — |
| 6 | Khu vực PeloponneseEL65 | 10,5 T € | +4,5% | 4,4% | — |
| 7 | Tây Hy LạpEL63 | 10,2 T € | +5,2% | 4,3% | — |
| 8 | Đông Macedonia và ThraceEL51 | 8,6 T € | +5,6% | 3,6% | — |
| 9 | Nam AegeaEL42 | 7,9 T € | +5,8% | 3,3% | — |
| 10 | EpirusEL54 | 4,8 T € | +5,8% | 2,0% | — |
| 11 | Quần đảo IonianEL62 | 4,2 T € | +6,5% | 1,8% | +1 |
| 12 | Tây MacedoniaEL53 | 4,1 T € | +1,2% | 1,7% | -1 |
| 13 | Bắc AegeaEL41 | 3,1 T € | +5,0% | 1,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.