Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Hy Lạp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quần đảo IonianEL62 | 16,7 N € | +11,3% | 10,0% | — |
| 2 | Nam AegeaEL42 | 16,1 N € | +12,6% | 9,6% | — |
| 3 | Khu vực AtticaEL30 | 15,2 N € | +7,8% | 9,1% | — |
| 4 | Tây MacedoniaEL53 | 13,2 N € | +10,0% | 7,9% | — |
| 5 | CreteEL43 | 12,8 N € | +10,3% | 7,6% | — |
| 6 | Trung MacedoniaEL52 | 12,4 N € | +7,8% | 7,4% | — |
| 6 | EpirusEL54 | 12,4 N € | +8,8% | 7,4% | +1 |
| 8 | Khu vực PeloponneseEL65 | 12,1 N € | +10,0% | 7,2% | — |
| 9 | ThessalíaEL61 | 11,7 N € | +9,3% | 7,0% | — |
| 10 | Trung Hy LạpEL64 | 11,4 N € | +9,6% | 6,8% | — |
| 11 | Bắc AegeaEL41 | 11,2 N € | +9,8% | 6,7% | — |
| 11 | Tây Hy LạpEL63 | 11,2 N € | +9,8% | 6,7% | — |
| 13 | Đông Macedonia và ThraceEL51 | 11,1 N € | +8,8% | 6,6% | -2 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.