Xếp hạng GDP Megye Hungary
GDP danh nghĩa theo Megye (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, Budapest dẫn đầu với 80,20 T €, vượt Pest (24,19 T €).
Riêng Budapest chiếm 38,9% tổng số 2024.
Từ 2014, Pest tăng nhanh nhất, tăng 123,0%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BudapestHU110 | 80,2 T € | +7,0% | 38,9% | — |
| 2 | PestHU120 | 24,2 T € | +3,5% | 11,7% | — |
| 3 | Hạt Gyor-Moson-SopronHU221 | 10,3 T € | +2,0% | 5,0% | — |
| 4 | Hajdu-BiharHU321 | 8,3 T € | +5,3% | 4,1% | +1 |
| 5 | Hạt Borsod-Abaúj-ZemplénHU311 | 8,3 T € | +1,6% | 4,0% | -1 |
| 6 | Hạt FejérHU211 | 7,9 T € | +4,4% | 3,8% | +1 |
| 7 | Hạt Bács-KiskunHU331 | 7,7 T € | +1,6% | 3,8% | -1 |
| 8 | Hạt Szabolcs-Szatmár-BeregHU323 | 6,5 T € | +2,8% | 3,2% | — |
| 9 | Hạt Komárom-EsztergomHU212 | 6,2 T € | +2,1% | 3,0% | +1 |
| 10 | Hạt Csongrád-CsanádHU333 | 6,1 T € | -1,0% | 2,9% | -1 |
| 11 | Hạt VeszprémHU213 | 5,5 T € | +1,4% | 2,7% | — |
| 12 | BaranyaHU231 | 5,1 T € | +2,0% | 2,5% | — |
| 13 | Hạt Jász-Nagykun-SzolnokHU322 | 4,8 T € | +6,1% | 2,3% | — |
| 14 | Hạt HevesHU312 | 4,3 T € | +1,6% | 2,1% | — |
| 15 | Hạt VasHU222 | 4,2 T € | +4,2% | 2,1% | — |
| 16 | Hạt BékésHU332 | 3,8 T € | +3,5% | 1,8% | — |
| 17 | Hạt ZalaHU223 | 3,8 T € | +2,9% | 1,8% | — |
| 18 | Hạt SomogyHU232 | 3,8 T € | +3,9% | 1,8% | — |
| 19 | Hạt TolnaHU233 | 3,2 T € | +7,3% | 1,5% | — |
| 20 | Hạt NógrádHU313 | 1,8 T € | +5,4% | 0,9% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số Megye Hungary
Dân số theo Megye
2001-2025 20 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương