Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP Megye Hungary

GDP danh nghĩa theo Megye (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1BudapestHU11080,2 T €+7,0%38,9%
2PestHU12024,2 T €+3,5%11,7%
3Hạt Gyor-Moson-SopronHU22110,3 T €+2,0%5,0%
4Hajdu-BiharHU3218,3 T €+5,3%4,1%+1
5Hạt Borsod-Abaúj-ZemplénHU3118,3 T €+1,6%4,0%-1
6Hạt FejérHU2117,9 T €+4,4%3,8%+1
7Hạt Bács-KiskunHU3317,7 T €+1,6%3,8%-1
8Hạt Szabolcs-Szatmár-BeregHU3236,5 T €+2,8%3,2%
9Hạt Komárom-EsztergomHU2126,2 T €+2,1%3,0%+1
10Hạt Csongrád-CsanádHU3336,1 T €-1,0%2,9%-1
11Hạt VeszprémHU2135,5 T €+1,4%2,7%
12BaranyaHU2315,1 T €+2,0%2,5%
13Hạt Jász-Nagykun-SzolnokHU3224,8 T €+6,1%2,3%
14Hạt HevesHU3124,3 T €+1,6%2,1%
15Hạt VasHU2224,2 T €+4,2%2,1%
16Hạt BékésHU3323,8 T €+3,5%1,8%
17Hạt ZalaHU2233,8 T €+2,9%1,8%
18Hạt SomogyHU2323,8 T €+3,9%1,8%
19Hạt TolnaHU2333,2 T €+7,3%1,5%
20Hạt NógrádHU3131,8 T €+5,4%0,9%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan