Đang tải...
Xếp hạng dân số Megye Hungary
Dân số theo Megye 2001 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BudapestHU110 | 1,7 Tr | -0,1% | 17,7% | — |
| 2 | PestHU120 | 1,3 Tr | +0,2% | 14,0% | — |
| 3 | Hạt Borsod-Abaúj-ZemplénHU311 | 610,9 N | -1,1% | 6,4% | — |
| 4 | Hạt Szabolcs-Szatmár-BeregHU323 | 520,6 N | -0,8% | 5,5% | — |
| 5 | Hajdu-BiharHU321 | 520,1 N | -0,1% | 5,5% | — |
| 6 | Hạt Bács-KiskunHU331 | 488,5 N | -0,6% | 5,1% | — |
| 7 | Hạt Gyor-Moson-SopronHU221 | 471,6 N | -0,3% | 4,9% | — |
| 8 | Hạt FejérHU211 | 418,6 N | -0,2% | 4,4% | — |
| 9 | Hạt Csongrád-CsanádHU333 | 388,1 N | -0,3% | 4,1% | — |
| 10 | BaranyaHU231 | 351,2 N | -0,6% | 3,7% | +1 |
| 11 | Hạt Jász-Nagykun-SzolnokHU322 | 349,7 N | -1,1% | 3,7% | -1 |
| 12 | Hạt VeszprémHU213 | 333,3 N | -0,8% | 3,5% | — |
| 13 | Hạt BékésHU332 | 307,1 N | -1,2% | 3,2% | — |
| 14 | Hạt Komárom-EsztergomHU212 | 299,3 N | -0,9% | 3,1% | — |
| 15 | Hạt SomogyHU232 | 290,2 N | -0,8% | 3,0% | — |
| 16 | Hạt HevesHU312 | 282,5 N | -0,9% | 3,0% | — |
| 17 | Hạt ZalaHU223 | 257,4 N | -1,1% | 2,7% | — |
| 18 | Hạt VasHU222 | 245,6 N | -1,0% | 2,6% | — |
| 19 | Hạt TolnaHU233 | 204,6 N | -0,9% | 2,1% | — |
| 20 | Hạt NógrádHU313 | 178,8 N | -0,9% | 1,9% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.