Xếp hạng dân số Megye Hungary
Dân số theo Megye 2001 - 2025
Tóm tắt
2025, Budapest dẫn đầu với 1,7 Tr, vượt Pest (1,3 Tr).
Riêng Budapest chiếm 17,7% tổng số 2025.
Từ 2015, Pest tăng nhanh nhất, tăng 9,4%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BudapestHU110 | 1,7 Tr | -0,1% | 17,7% | — |
| 2 | PestHU120 | 1,3 Tr | +0,2% | 14,0% | — |
| 3 | Hạt Borsod-Abaúj-ZemplénHU311 | 610,9 N | -1,1% | 6,4% | — |
| 4 | Hạt Szabolcs-Szatmár-BeregHU323 | 520,6 N | -0,8% | 5,5% | — |
| 5 | Hajdu-BiharHU321 | 520,1 N | -0,1% | 5,5% | — |
| 6 | Hạt Bács-KiskunHU331 | 488,5 N | -0,6% | 5,1% | — |
| 7 | Hạt Gyor-Moson-SopronHU221 | 471,6 N | -0,3% | 4,9% | — |
| 8 | Hạt FejérHU211 | 418,6 N | -0,2% | 4,4% | — |
| 9 | Hạt Csongrád-CsanádHU333 | 388,1 N | -0,3% | 4,1% | — |
| 10 | BaranyaHU231 | 351,2 N | -0,6% | 3,7% | +1 |
| 11 | Hạt Jász-Nagykun-SzolnokHU322 | 349,7 N | -1,1% | 3,7% | -1 |
| 12 | Hạt VeszprémHU213 | 333,3 N | -0,8% | 3,5% | — |
| 13 | Hạt BékésHU332 | 307,1 N | -1,2% | 3,2% | — |
| 14 | Hạt Komárom-EsztergomHU212 | 299,3 N | -0,9% | 3,1% | — |
| 15 | Hạt SomogyHU232 | 290,2 N | -0,8% | 3,0% | — |
| 16 | Hạt HevesHU312 | 282,5 N | -0,9% | 3,0% | — |
| 17 | Hạt ZalaHU223 | 257,4 N | -1,1% | 2,7% | — |
| 18 | Hạt VasHU222 | 245,6 N | -1,0% | 2,6% | — |
| 19 | Hạt TolnaHU233 | 204,6 N | -0,9% | 2,1% | — |
| 20 | Hạt NógrádHU313 | 178,8 N | -0,9% | 1,9% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP Megye Hungary
GDP danh nghĩa theo Megye
2000-2024 20 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương