Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Ireland
Dân số theo vùng 2012 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DublinIE061 | 1,6 Tr | +2,4% | 28,6% | — |
| 2 | Trung ĐôngIE062 | 787,3 N | +0,6% | 14,5% | — |
| 3 | Tây NamIE053 | 780,4 N | +1,4% | 14,3% | — |
| 4 | Trung TâyIE051 | 540,4 N | +2,0% | 9,9% | — |
| 5 | TâyIE042 | 517 N | +2,6% | 9,5% | — |
| 6 | Đông NamIE052 | 485,2 N | +2,6% | 8,9% | — |
| 7 | Biên giớiIE041 | 441,9 N | +0,1% | 8,1% | — |
| 8 | MidlandsIE063 | 331,9 N | +0,1% | 6,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.