Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Latvia
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZemgaleLV009 | 3,1 T € | +2,7% | 52,1% | — |
| 2 | LatgaleLV005 | 2,8 T € | +5,2% | 47,9% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.