Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Latvia
Dân số theo vùng 2001 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LatgaleLV005 | 239,4 N | -1,7% | 51,9% | — |
| 2 | ZemgaleLV009 | 221,9 N | -1,2% | 48,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.