Đang tải...
Xếp hạng GDP Apskritis Litva
GDP danh nghĩa theo Apskritis (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hạt VilniusLT011 | 36,2 T € | +7,0% | 45,8% | — |
| 2 | Hạt KaunasLT022 | 15,9 T € | +6,7% | 20,1% | — |
| 3 | KlaipėdaLT023 | 8,1 T € | +6,0% | 10,3% | — |
| 4 | Hạt siauliaiLT026 | 5,1 T € | +7,3% | 6,5% | — |
| 5 | Hạt PanevezysLT025 | 3,8 T € | -0,1% | 4,9% | — |
| 6 | Hạt TelsiaiLT028 | 2,4 T € | +5,2% | 3,1% | — |
| 7 | Marijampolė (hạt)LT024 | 2,1 T € | +4,7% | 2,7% | — |
| 8 | Hạt AlytusLT021 | 2 T € | +4,3% | 2,5% | — |
| 9 | Hạt UtenaLT029 | 1,9 T € | +5,5% | 2,4% | — |
| 10 | Hạt TaurageLT027 | 1,4 T € | +9,7% | 1,8% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.