Data Race

Đang tải...

Xếp hạng dân số Apskritis Litva

Dân số theo Apskritis 2001 - 2025

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Hạt VilniusLT011876,7 N+1,0%30,3%
2Hạt KaunasLT022587,5 N+0,4%20,3%
3KlaipėdaLT023343,9 N+1,2%11,9%
4Hạt siauliaiLT026266,7 N0,0%9,2%
5Hạt PanevezysLT025207 N-1,0%7,2%
6Marijampolė (hạt)LT024133,4 N-1,0%4,6%
7Hạt AlytusLT021132,9 N-0,9%4,6%
8Hạt TelsiaiLT028129,9 N-0,8%4,5%
9Hạt UtenaLT029122,7 N-2,8%4,2%
10Hạt TaurageLT02789,9 N-0,6%3,1%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan