Đang tải...
Xếp hạng GDP bình quân đầu người tỉnh Hà Lan
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo tỉnh (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Noord-HollandNL32 | 81,5 N € | +5,4 | — |
| 2 | Noord-BrabantNL41 | 64,6 N € | +6,6 | — |
| 3 | GroningenNL11 | 54,6 N € | +1,3 | — |
| 4 | OverijsselNL21 | 54,1 N € | +7,6 | — |
| 5 | GelderlandNL22 | 53,3 N € | +7,9 | +1 |
| 6 | ZeelandNL34 | 52,6 N € | +5,0 | -1 |
| 7 | LimburgNL42 | 51,4 N € | +4,9 | — |
| 8 | FlevolandNL23 | 48,2 N € | +4,1 | — |
| 9 | FryslânNL12 | 45,5 N € | +5,3 | — |
| 10 | DrentheNL13 | 44,7 N € | +7,5 | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.