Đang tải...
Xếp hạng GDP tỉnh Hà Lan
GDP danh nghĩa theo tỉnh (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noord-HollandNL32 | 243,3 T € | +6,2% | 31,2% | — |
| 2 | Noord-BrabantNL41 | 171,6 T € | +7,4% | 22,0% | — |
| 3 | GelderlandNL22 | 114,9 T € | +8,6% | 14,7% | — |
| 4 | OverijsselNL21 | 64,5 T € | +8,2% | 8,3% | — |
| 5 | LimburgNL42 | 58,3 T € | +5,2% | 7,5% | — |
| 6 | GroningenNL11 | 32,8 T € | +1,7% | 4,2% | — |
| 7 | FryslânNL12 | 30,1 T € | +5,6% | 3,9% | — |
| 8 | DrentheNL13 | 22,6 T € | +7,6% | 2,9% | — |
| 9 | FlevolandNL23 | 21,9 T € | +5,5% | 2,8% | — |
| 10 | ZeelandNL34 | 20,6 T € | +5,0% | 2,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.