Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng tỉnh Hà Lan
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo tỉnh (EUR) 2000 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noord-HollandNL32 | 28 N € | +4,9% | 10,9% | — |
| 2 | Noord-BrabantNL41 | 27 N € | +8,4% | 10,5% | — |
| 3 | GelderlandNL22 | 26,5 N € | +10,0% | 10,3% | — |
| 4 | ZeelandNL34 | 25,7 N € | +9,4% | 10,0% | — |
| 5 | DrentheNL13 | 25,6 N € | +9,9% | 9,9% | +1 |
| 5 | OverijsselNL21 | 25,6 N € | +9,9% | 9,9% | +1 |
| 7 | LimburgNL42 | 25,4 N € | +9,0% | 9,9% | -1 |
| 8 | FlevolandNL23 | 25,1 N € | +6,8% | 9,7% | -4 |
| 9 | FryslânNL12 | 24,8 N € | +9,7% | 9,6% | — |
| 10 | GroningenNL11 | 24,1 N € | +8,1% | 9,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.