Đang tải...
Xếp hạng dân số tỉnh Hà Lan
Dân số theo tỉnh 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noord-HollandNL32 | 3 Tr | +0,5% | 23,4% | — |
| 2 | Noord-BrabantNL41 | 2,7 Tr | +0,7% | 20,9% | — |
| 3 | GelderlandNL22 | 2,2 Tr | +0,6% | 16,9% | — |
| 4 | OverijsselNL21 | 1,2 Tr | +0,6% | 9,4% | — |
| 5 | LimburgNL42 | 1,1 Tr | +0,2% | 8,9% | — |
| 6 | FryslânNL12 | 664,2 N | +0,4% | 5,2% | — |
| 7 | GroningenNL11 | 602,8 N | +0,2% | 4,7% | — |
| 8 | DrentheNL13 | 506,5 N | +0,5% | 4,0% | — |
| 9 | FlevolandNL23 | 456,4 N | +1,2% | 3,6% | — |
| 10 | ZeelandNL34 | 393 N | +0,3% | 3,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.