Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Voivodeship Ba Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo Voivodeship 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LubelskiePL81 | 5,3% | +60,6 | +7 |
| 2 | ŚwiętokrzyskiePL72 | 4,3% | +16,2 | +1 |
| 3 | Kujawsko-PomorskiePL61 | 4,1% | -2,4 | -2 |
| 3 | Vùng MasovianPL92 | 4,1% | +17,1 | +2 |
| 5 | PodkarpackiePL82 | 3,6% | -2,7 | -2 |
| 6 | OpolskiePL52 | 3,5% | +45,8 | +7 |
| 6 | ŁódzkiePL71 | 3,5% | 0,0 | -1 |
| 8 | DolnośląskiePL51 | 3,4% | 0,0 | -1 |
| 9 | Warmińsko-MazurskiePL62 | 3,3% | -13,2 | -7 |
| 10 | ZachodniopomorskiePL42 | 2,9% | +7,4 | — |
| 11 | MałopolskiePL21 | 2,8% | +12,0 | — |
| 11 | WielkopolskiePL41 | 2,8% | +21,7 | +4 |
| 13 | PomorskiePL63 | 2,7% | +22,7 | +3 |
| 14 | ŚląskiePL22 | 2,6% | +8,3 | -1 |
| 14 | PodlaskiePL84 | 2,6% | -10,3 | -5 |
| 16 | Vùng thủ đô WarsawPL91 | 2,1% | -16,0 | -5 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.