Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP vùng Romania

GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Bucharest-IlfovRO32104,4 T €+11,4%29,5%
2Tây BắcRO1143,4 T €+9,7%12,3%
3Trung tâmRO1239,3 T €+9,3%11,1%
4Đông BắcRO2137,5 T €+10,3%10,6%+1
5Nam MunteniaRO3137,2 T €+8,6%10,5%-1
6Đông NamRO2233,3 T €+9,4%9,4%
7TâyRO4231,6 T €+9,2%8,9%
8Tây Nam OlteniaRO4126,8 T €+8,6%7,6%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan