Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Romania
Dân số theo vùng 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông BắcRO21 | 3,2 Tr | -0,3% | 16,9% | — |
| 2 | Nam MunteniaRO31 | 2,8 Tr | -0,3% | 14,8% | — |
| 3 | Tây BắcRO11 | 2,5 Tr | +0,2% | 13,4% | — |
| 4 | Đông NamRO22 | 2,3 Tr | -0,6% | 12,2% | — |
| 5 | Bucharest-IlfovRO32 | 2,3 Tr | +0,3% | 12,1% | — |
| 6 | Trung tâmRO12 | 2,3 Tr | +0,2% | 12,0% | — |
| 7 | Tây Nam OlteniaRO41 | 1,8 Tr | -0,4% | 9,7% | — |
| 8 | TâyRO42 | 1,7 Tr | -0,1% | 8,8% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.