Đang tải...
Xếp hạng GDP vùng Slovakia
GDP danh nghĩa theo vùng (EUR) 2000 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BratislavaSK010 | 36,5 T € | +6,8% | 28,0% | — |
| 2 | Khu vực KosiceSK042 | 15,5 T € | +4,2% | 11,9% | — |
| 3 | TrnavaSK021 | 15 T € | +7,6% | 11,5% | — |
| 4 | ŽilinaSK031 | 14,7 T € | +7,1% | 11,3% | — |
| 5 | NitraSK023 | 14,5 T € | +7,8% | 11,1% | — |
| 6 | Vùng PrešovSK041 | 11,8 T € | +2,0% | 9,1% | — |
| 7 | Khu vực Banská BystricaSK032 | 11,1 T € | +3,0% | 8,5% | +1 |
| 8 | TrenčínSK022 | 11,1 T € | +0,8% | 8,5% | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.