Đang tải...
Xếp hạng dân số vùng Slovakia
Dân số theo vùng 2000 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vùng PrešovSK041 | 810 N | +0,1% | 14,9% | — |
| 2 | Khu vực KosiceSK042 | 778,8 N | 0,0% | 14,4% | — |
| 3 | BratislavaSK010 | 736,4 N | +0,5% | 13,6% | — |
| 4 | ŽilinaSK031 | 686,1 N | -0,2% | 12,7% | — |
| 5 | NitraSK023 | 665,6 N | -0,4% | 12,3% | — |
| 6 | Khu vực Banská BystricaSK032 | 611,1 N | -0,5% | 11,3% | — |
| 7 | TrnavaSK021 | 565,9 N | 0,0% | 10,4% | +1 |
| 8 | TrenčínSK022 | 565,6 N | -0,4% | 10,4% | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.