Đang tải...
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp vùng Tây Ban Nha
Tỷ lệ thất nghiệp theo vùng 1999 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MelillaES64 | 24,9% | -12,0 | — |
| 2 | CeutaES63 | 24,3% | -11,6 | — |
| 3 | AndalusiaES61 | 15,2% | -7,9 | — |
| 4 | ExtremaduraES43 | 14,8% | -4,5 | — |
| 5 | Quần đảo CanaryES70 | 13,5% | -2,2 | — |
| 6 | Castile-La ManchaES42 | 12,8% | -3,8 | — |
| 7 | Vùng MurciaES62 | 12,1% | -4,7 | — |
| 8 | Cộng đồng ValenciaES52 | 11,6% | -7,9 | — |
| 9 | AsturiesES12 | 8,8% | -12,9 | — |
| 9 | Quần đảo BalearicES53 | 8,8% | -5,4 | +4 |
| 11 | Castilla và LeónES41 | 8,6% | -8,5 | — |
| 12 | GaliciaES11 | 8,4% | -10,6 | -1 |
| 12 | CatalunyaES51 | 8,4% | -5,6 | +3 |
| 14 | La RiojaES23 | 8,1% | -16,5 | -4 |
| 15 | AragonES24 | 8% | -1,2 | +1 |
| 15 | Cộng đồng MadridES30 | 8% | -11,1 | -1 |
| 17 | NavarraES22 | 7,7% | +1,3 | +2 |
| 18 | CantabriaES13 | 7,3% | -6,4 | — |
| 18 | Xứ BasqueES21 | 7,3% | -9,9 | -2 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.