Data Race

Đang tải...

Xếp hạng GDP Län Thụy Điển

GDP danh nghĩa theo Län (EUR) 2000 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1hạt StockholmSE110179,2 T €+6,0%32,1%
2hạt Västra GötalandSE23293,7 T €+0,4%16,8%
3hạt SkåneSE22464,8 T €+5,8%11,6%
4hạt ÖstergötlandSE12323,1 T €+8,2%4,1%
5hạt UppsalaSE12120,9 T €+7,1%3,7%
6hạt JönköpingSE21116,6 T €+2,4%3,0%
7ÖrebroSE12414,2 T €+3,7%2,5%
8hạt HallandSE23113,9 T €+4,5%2,5%+1
9VästerbottenSE33113,6 T €+7,8%2,4%+1
10NorrbottenSE33213,5 T €-1,6%2,4%-2
11VästernorrlandSE32112,1 T €+11,0%2,2%+3
12hạt VärmlandSE31112 T €+7,9%2,1%+1
13hạt SödermanlandSE12211,7 T €-1,5%2,1%-2
14DalarnaSE31211,6 T €-1,7%2,1%-2
15VästmanlandSE12511,3 T €+3,8%2,0%
16GävleborgSE31311 T €+4,0%2,0%
17KronobergSE21210,2 T €0,0%1,8%
18hạt KalmarSE2139,8 T €+4,2%1,8%
19hạt BlekingeSE2217,3 T €+13,6%1,3%
20hạt JämtlandSE3225,6 T €+2,6%1,0%
21GotlandSE2142,5 T €+1,0%0,4%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Eurostat

Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan