Xếp hạng GDP Län Thụy Điển
GDP danh nghĩa theo Län (EUR) 2000 - 2024
Tóm tắt
2024, hạt Stockholm dẫn đầu với 179,24 T €, vượt hạt Västra Götaland (93,68 T €).
Riêng hạt Stockholm chiếm 32,1% tổng số 2024.
Từ 2014, hạt Uppsala tăng nhanh nhất, tăng 39,3%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | hạt StockholmSE110 | 179,2 T € | +6,0% | 32,1% | — |
| 2 | hạt Västra GötalandSE232 | 93,7 T € | +0,4% | 16,8% | — |
| 3 | hạt SkåneSE224 | 64,8 T € | +5,8% | 11,6% | — |
| 4 | hạt ÖstergötlandSE123 | 23,1 T € | +8,2% | 4,1% | — |
| 5 | hạt UppsalaSE121 | 20,9 T € | +7,1% | 3,7% | — |
| 6 | hạt JönköpingSE211 | 16,6 T € | +2,4% | 3,0% | — |
| 7 | ÖrebroSE124 | 14,2 T € | +3,7% | 2,5% | — |
| 8 | hạt HallandSE231 | 13,9 T € | +4,5% | 2,5% | +1 |
| 9 | VästerbottenSE331 | 13,6 T € | +7,8% | 2,4% | +1 |
| 10 | NorrbottenSE332 | 13,5 T € | -1,6% | 2,4% | -2 |
| 11 | VästernorrlandSE321 | 12,1 T € | +11,0% | 2,2% | +3 |
| 12 | hạt VärmlandSE311 | 12 T € | +7,9% | 2,1% | +1 |
| 13 | hạt SödermanlandSE122 | 11,7 T € | -1,5% | 2,1% | -2 |
| 14 | DalarnaSE312 | 11,6 T € | -1,7% | 2,1% | -2 |
| 15 | VästmanlandSE125 | 11,3 T € | +3,8% | 2,0% | — |
| 16 | GävleborgSE313 | 11 T € | +4,0% | 2,0% | — |
| 17 | KronobergSE212 | 10,2 T € | 0,0% | 1,8% | — |
| 18 | hạt KalmarSE213 | 9,8 T € | +4,2% | 1,8% | — |
| 19 | hạt BlekingeSE221 | 7,3 T € | +13,6% | 1,3% | — |
| 20 | hạt JämtlandSE322 | 5,6 T € | +2,6% | 1,0% | — |
| 21 | GotlandSE214 | 2,5 T € | +1,0% | 0,4% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Pháp
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP vùng Ý
GDP danh nghĩa theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số Län Thụy Điển
Dân số theo Län
2000-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland
2012-2023 16 Địa phương