Xếp hạng dân số Län Thụy Điển
Dân số theo Län 2000 - 2025
Tóm tắt
2025, hạt Stockholm dẫn đầu với 2,5 Tr, vượt hạt Västra Götaland (1,8 Tr).
Riêng hạt Stockholm chiếm 23,4% tổng số 2025.
Từ 2015, hạt Uppsala tăng nhanh nhất, tăng 16,9%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | hạt StockholmSE110 | 2,5 Tr | +0,8% | 23,4% | — |
| 2 | hạt Västra GötalandSE232 | 1,8 Tr | +0,3% | 16,7% | — |
| 3 | hạt SkåneSE224 | 1,4 Tr | +0,5% | 13,5% | — |
| 4 | hạt ÖstergötlandSE123 | 472,4 N | 0,0% | 4,5% | — |
| 5 | hạt UppsalaSE121 | 407,9 N | +0,8% | 3,9% | — |
| 6 | hạt JönköpingSE211 | 370 N | +0,3% | 3,5% | — |
| 7 | hạt HallandSE231 | 345,1 N | +0,4% | 3,3% | — |
| 8 | ÖrebroSE124 | 308,4 N | +0,1% | 2,9% | — |
| 9 | hạt SödermanlandSE122 | 301,5 N | -0,1% | 2,8% | — |
| 10 | DalarnaSE312 | 286,5 N | -0,2% | 2,7% | — |
| 11 | GävleborgSE313 | 284,6 N | -0,4% | 2,7% | — |
| 12 | hạt VärmlandSE311 | 283,4 N | -0,1% | 2,7% | — |
| 13 | VästmanlandSE125 | 281,2 N | +0,1% | 2,7% | — |
| 14 | VästerbottenSE331 | 281,1 N | +0,9% | 2,7% | — |
| 15 | NorrbottenSE332 | 248,6 N | +0,1% | 2,3% | — |
| 16 | hạt KalmarSE213 | 246,4 N | -0,1% | 2,3% | — |
| 17 | VästernorrlandSE321 | 241,5 N | -0,3% | 2,3% | — |
| 18 | KronobergSE212 | 203,4 N | -0,2% | 1,9% | — |
| 19 | hạt BlekingeSE221 | 157,2 N | -0,5% | 1,5% | — |
| 20 | hạt JämtlandSE322 | 132,8 N | +0,2% | 1,3% | — |
| 21 | GotlandSE214 | 61 N | -0,1% | 0,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Pháp
Dân số theo vùng
1990-2025 18 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số vùng Ý
Dân số theo vùng
1990-2025 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP Län Thụy Điển
GDP danh nghĩa theo Län
2000-2024 21 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp Bundesland Áo
Tỷ lệ thất nghiệp theo Bundesland
1999-2025 9 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp tỉnh Hà Lan
Tỷ lệ thất nghiệp theo tỉnh
1999-2025 12 Địa phương