Đang tải...
Xếp hạng dân số Län Thụy Điển
Dân số theo Län 2000 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | hạt StockholmSE110 | 2,5 Tr | +0,8% | 23,4% | — |
| 2 | hạt Västra GötalandSE232 | 1,8 Tr | +0,3% | 16,7% | — |
| 3 | hạt SkåneSE224 | 1,4 Tr | +0,5% | 13,5% | — |
| 4 | hạt ÖstergötlandSE123 | 472,4 N | 0,0% | 4,5% | — |
| 5 | hạt UppsalaSE121 | 407,9 N | +0,8% | 3,9% | — |
| 6 | hạt JönköpingSE211 | 370 N | +0,3% | 3,5% | — |
| 7 | hạt HallandSE231 | 345,1 N | +0,4% | 3,3% | — |
| 8 | ÖrebroSE124 | 308,4 N | +0,1% | 2,9% | — |
| 9 | hạt SödermanlandSE122 | 301,5 N | -0,1% | 2,8% | — |
| 10 | DalarnaSE312 | 286,5 N | -0,2% | 2,7% | — |
| 11 | GävleborgSE313 | 284,6 N | -0,4% | 2,7% | — |
| 12 | hạt VärmlandSE311 | 283,4 N | -0,1% | 2,7% | — |
| 13 | VästmanlandSE125 | 281,2 N | +0,1% | 2,7% | — |
| 14 | VästerbottenSE331 | 281,1 N | +0,9% | 2,7% | — |
| 15 | NorrbottenSE332 | 248,6 N | +0,1% | 2,3% | — |
| 16 | hạt KalmarSE213 | 246,4 N | -0,1% | 2,3% | — |
| 17 | VästernorrlandSE321 | 241,5 N | -0,3% | 2,3% | — |
| 18 | KronobergSE212 | 203,4 N | -0,2% | 1,9% | — |
| 19 | hạt BlekingeSE221 | 157,2 N | -0,5% | 1,5% | — |
| 20 | hạt JämtlandSE322 | 132,8 N | +0,2% | 1,3% | — |
| 21 | GotlandSE214 | 61 N | -0,1% | 0,6% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.