Duyệt và lọc tất cả bộ dữ liệu có sẵn theo danh mục
94 / 94
Sản xuất bia theo quốc gia (tấn)
Sản xuất cà chua theo quốc gia (tấn)
Sản xuất cam theo quốc gia (tấn)
Sản xuất hành tây theo quốc gia (tấn)
Sản xuất hạt hướng dương theo quốc gia (tấn)
Sản xuất kê theo quốc gia (tấn)
Sản xuất khoai tây theo quốc gia (tấn)
Sản xuất lạc theo quốc gia (tấn)
Sản xuất lúa mạch theo quốc gia (tấn)
Sản xuất lúa miến theo quốc gia (tấn)
Sản xuất mật ong theo quốc gia (tấn)
Sản xuất nho theo quốc gia (tấn)
Sản xuất rượu vang theo quốc gia (tấn)
Sản xuất táo theo quốc gia (tấn)
Sản xuất thịt cừu theo quốc gia (tấn)
Sản xuất thịt dê theo quốc gia (tấn)
Sản xuất trứng theo quốc gia (tấn)
Sản xuất yến mạch theo quốc gia (tấn)
GDP danh nghĩa theo bang
Bài báo tạp chí khoa học & kỹ thuật theo quốc gia
Chi tiêu quân sự theo quốc gia
Chi tiêu nghiên cứu & phát triển (USD) theo quốc gia
Chi tiêu y tế hiện tại (% GDP)
Dân số theo bang
Dân số theo bang và vùng lãnh thổ
Dân số theo Bang
Dân số theo tỉnh và vùng lãnh thổ
Dân số theo vùng của New Zealand
Dân số theo vùng của Pháp
Dân số theo vùng của Vương quốc Anh (ITL2)
Dân số từ 65 tuổi trở lên theo quốc gia
Tổng dân số theo quốc gia
Diện tích rừng (km²)
Doanh thu du lịch quốc tế theo quốc gia
Đất canh tác (% diện tích đất) theo quốc gia
Đơn đăng ký bằng sáng chế theo quốc gia
Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa theo quốc gia (USD)
Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa theo bang liên bang (EUR)
Tổng sản phẩm bang (giá chuỗi, AUD)
Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa theo bang (USD)
Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa theo tỉnh (CAD)
Tổng sản phẩm quốc nội danh nghĩa theo tỉnh (JPY)
GDP danh nghĩa theo vùng của New Zealand
GDP danh nghĩa theo vùng của Pháp
GDP by UK Region (ITL2)
Kiều hối cá nhân nhận được (USD) theo quốc gia
Tổng lực lượng lao động theo quốc gia
Lượng khí thải carbon dioxide theo quốc gia
Tiêu thụ năng lượng tái tạo (% tổng số)
Sản lượng bông theo quốc gia
Sản lượng bơ theo quốc gia
Sản lượng hạt ca cao theo quốc gia
Sản lượng cà phê theo quốc gia
Sản lượng chà là theo quốc gia
Sản lượng chuối theo quốc gia
Sản lượng dầu cọ theo quốc gia
Sản lượng đậu nành theo quốc gia
Sản lượng lúa gạo theo quốc gia
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
Sản lượng mía theo quốc gia
Sản lượng ngô theo quốc gia
Sản lượng ô liu theo quốc gia
Sản lượng sắn theo quốc gia
Sản lượng sữa bò theo quốc gia
Sản lượng thịt bò theo quốc gia
Sản lượng thịt gà theo quốc gia
Sản lượng thịt heo theo quốc gia
Tổng sản lượng thủy sản (tấn) theo quốc gia
Sản lượng trà theo quốc gia
Sử dụng năng lượng (kg dầu tương đương) theo quốc gia
Người dùng Internet tính theo % dân số
Thu nhập cá nhân bình quân đầu người theo bang (USD)
Thu nhập khả dụng theo bang (EUR)
Thu nhập khả dụng theo vùng (EUR)
Thu nhập trung vị sau thuế theo tỉnh (CAD)
Thu nhập từ dầu mỏ (% GDP) theo quốc gia
Thuê bao băng rộng cố định theo quốc gia
Thuê bao di động theo quốc gia
Tiêu thụ điện theo quốc gia (kWh)
Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) theo quốc gia
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Bán dẫn (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Công nghệ (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Công nghiệp (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Hàng tiêu dùng (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Năng lượng (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Ô tô (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Tài chính (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Thể thao & Athleisure (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Xa xỉ phẩm (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Y tế (USD)
Vốn hóa thị trường theo công ty (USD)
Xuất khẩu công nghệ cao (USD) theo quốc gia
Không tìm thấy bộ dữ liệu