Data Race

Xã hội

Các chỉ số nhân khẩu học và xã hội toàn cầu

Toàn cầu

Xếp hạng dân số toàn cầu

Tổng dân số theo quốc gia

1960-2024 215

Xếp hạng chi tiêu quân sự toàn cầu

Chi tiêu quân sự theo quốc gia

1960-2024 166

Xếp hạng chi tiêu y tế toàn cầu

Chi tiêu y tế hiện tại (% GDP)

2000-2024 193

Xếp hạng tử vong trẻ sơ sinh toàn cầu

Tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

1960-2023 195

Xếp hạng dân số cao tuổi toàn cầu

Dân số từ 65 tuổi trở lên theo quốc gia

1960-2024 215

Xếp hạng lực lượng lao động toàn cầu

Tổng lực lượng lao động theo quốc gia

1990-2024 186

Xếp hạng Tỷ lệ Già hóa Toàn cầu

Dân số từ 65 tuổi trở lên (% tổng số) theo quốc gia

1960-2024 215

Xếp hạng tổng tỷ suất sinh toàn cầu

Số con sinh ra trên mỗi phụ nữ theo quốc gia

1960-2024 215

Xếp hạng hành khách hàng không toàn cầu

Số lượng hành khách vận chuyển bằng đường hàng không theo quốc gia

1970-2023 185

Xếp hạng hành khách-km đường sắt toàn cầu

Số kilomet hành khách đường sắt theo quốc gia

1995-2021 107

Xếp hạng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động nữ toàn cầu

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động nữ theo quốc gia

1990-2025 186

Xếp hạng tiếp cận điện toàn cầu

Tỷ lệ dân số được tiếp cận điện (%) theo quốc gia

1990-2023 214

Xếp hạng thất nghiệp toàn cầu

Tỷ lệ thất nghiệp (% lực lượng lao động) theo quốc gia

1991-2025 186

Xếp hạng thất nghiệp thanh niên toàn cầu

Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên (15-24 tuổi) theo quốc gia

1991-2025 186

Xếp hạng NEET thanh niên toàn cầu

Thanh niên không học, không làm, không đào tạo (% thanh niên) theo quốc gia

1991-2024 180